| MOQ: | 1 |
| Giá cả: | $207.36-217.08 |
| Màn hình | |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 10.4/12.1/15/17/19 inch (vuông), 13.3/15.6/18.5/21.5 inch (màn hình rộng) |
| Độ phân giải | 800×600P/1366×768P/1920×1080P |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 hoặc 16:9 |
| Loại màn hình | TN Touch |
| CPU | |
| Tùy chọn CPU | RK3288/RK3299/Intel J1900/I3/I5/I7 |
| Tần số | 2.0GHz đến 3.9GHz (Tùy chọn) |
| Ổ cứng | SSD 64G/128G/256G/512G (Tùy chọn) |
| Bộ nhớ | 2G/4G/8G/16G (Tùy chọn) |
| LAN | 1000Mbit LAN + WiFi |
| Giao diện I/O | |
| Cổng nguồn | ×1 |
| RJ45 | ×1 |
| USB | ×6 |
| COM (RS485/RS232) | ×2 |
| HDMI | ×1 |
| VGA | ×1 |
| Bộ đổi nguồn | |
| Đầu vào | 100-240V AC, 50/60Hz Phổ thông |
| Đầu ra | 12V DC, 6A, 60W |
| Thông số kỹ thuật môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến 60°C |
| MOQ: | 1 |
| Giá cả: | $207.36-217.08 |
| Màn hình | |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 10.4/12.1/15/17/19 inch (vuông), 13.3/15.6/18.5/21.5 inch (màn hình rộng) |
| Độ phân giải | 800×600P/1366×768P/1920×1080P |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 hoặc 16:9 |
| Loại màn hình | TN Touch |
| CPU | |
| Tùy chọn CPU | RK3288/RK3299/Intel J1900/I3/I5/I7 |
| Tần số | 2.0GHz đến 3.9GHz (Tùy chọn) |
| Ổ cứng | SSD 64G/128G/256G/512G (Tùy chọn) |
| Bộ nhớ | 2G/4G/8G/16G (Tùy chọn) |
| LAN | 1000Mbit LAN + WiFi |
| Giao diện I/O | |
| Cổng nguồn | ×1 |
| RJ45 | ×1 |
| USB | ×6 |
| COM (RS485/RS232) | ×2 |
| HDMI | ×1 |
| VGA | ×1 |
| Bộ đổi nguồn | |
| Đầu vào | 100-240V AC, 50/60Hz Phổ thông |
| Đầu ra | 12V DC, 6A, 60W |
| Thông số kỹ thuật môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến 60°C |